Lượng từ trong tiếng Trung
Lượng từ là từ đứng giữa số (hoặc 这, 那) và danh từ: 三本书 — ba quyển sách. Tiếng Việt cũng có "quyển", "con", "chiếc"; tiếng Trung bắt buộc phải có lượng từ khi đếm.
Cấu trúc
Số (hoặc 这 / 那) + lượng từ + danh từ. Ví dụ: 一个人 (một người), 这本书 (quyển sách này), 那杯茶 (cốc trà kia).
Trước lượng từ, số 2 đọc là 两: 两个人, không nói 二个人.
个 dùng chung khi nào
个 là lượng từ dùng cho rất nhiều danh từ, nhất là người và đồ vật không có lượng từ riêng. Khi chưa chắc, người học thường dùng 个; nhưng nhiều danh từ có lượng từ riêng nên học kèm: 本 cho sách, 张 cho giấy, 辆 cho xe.
Bảng lượng từ thông dụng
Gõ một danh từ (vd. “áo”, “xe”) hoặc một lượng từ vào ô tìm để lọc bảng.
Hiện 18/18 dòng
| Lượng từ | Pinyin | Dùng cho | Danh từ hay đi kèm | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 个NHÁP | gè | cái, con, người (lượng từ dùng chung) | 人 người, 手机 điện thoại di động, 老师 thầy giáo, cô giáo, 苹果 quả táo, 面包 bánh mì | 一个人 — một người |
| 本NHÁP | běn | quyển, cuốn (sách, vở) | 书 sách | 两本书 — hai quyển sách |
| 张NHÁP | zhāng | tờ, tấm, cái (vật mỏng hoặc có mặt phẳng: giấy, bàn, vé) | 纸 giấy, 桌子 cái bàn | 一张纸 — một tờ giấy |
| 只NHÁP | zhī | con (động vật nhỏ); chiếc (một trong một đôi) | 猫 con mèo, 狗 con chó | 三只猫 — ba con mèo |
| 条NHÁP | tiáo | con, chiếc, cái (vật dài: cá, đường, quần) | 狗 con chó, 鱼 con cá, 裤子 cái quần | 一条鱼 — một con cá |
| 件NHÁP | jiàn | chiếc (áo); việc (sự việc) | 衣服 quần áo; cái áo | 一件衣服 — một chiếc áo |
| 杯NHÁP | bēi | cốc, ly | 水 nước, 茶 trà | 一杯茶 — một cốc trà |
| 瓶NHÁP | píng | chai, lọ | 水 nước | 两瓶水 — hai chai nước |
| 辆NHÁP | liàng | chiếc (xe) | 车 xe | 一辆车 — một chiếc xe |
| 支NHÁP | zhī | cây, cái (bút, vật dài và nhỏ) | 笔 cái bút | 一支笔 — một cây bút |
| 台NHÁP | tái | chiếc, cỗ (máy móc) | 电脑 máy tính | 一台电脑 — một chiếc máy tính |
| 块NHÁP | kuài | miếng, cục; đồng (đơn vị tiền, khẩu ngữ) | 钱 tiền | 三块钱 — ba đồng (ba tệ) |
| 双NHÁP | shuāng | đôi | 鞋 giày | 一双鞋 — một đôi giày |
| 家NHÁP | jiā | (lượng từ) cửa hàng, công ty, nhà hàng | 商店 cửa hàng | 一家商店 — một cửa hàng |
| 位NHÁP | wèi | vị (người, cách nói lịch sự) | 老师 thầy giáo, cô giáo | 一位老师 — một thầy giáo |
| 部NHÁP | bù | chiếc (điện thoại); bộ (phim) | 手机 điện thoại di động | 一部手机 — một chiếc điện thoại |
| 次NHÁP | cì | lần (số lần làm một việc) | 我去过两次。 — Tôi đã đi hai lần. | |
| 遍NHÁP | biàn | lượt, lần (làm từ đầu đến cuối) | 请再说一遍。 — Xin nói lại một lần nữa. |
Không có dòng nào khớp. Thử bỏ bớt điều kiện lọc.
Động lượng từ
Một số lượng từ đếm số lần làm một việc, đứng sau động từ:
- 次: số lần. 我去过两次。 — Tôi đã đi hai lần.
- 遍: một lượt từ đầu đến cuối. 请再说一遍。 — Xin nói lại một lần nữa.
Luyện ngay: chọn đúng lượng từ
Đang chuẩn bị câu hỏi…
Nguồn
‹Chủ site: tên từ điển hoặc sách ngữ pháp dùng để đối chiếu lượng từ của từng danh từ.›