Flashcard tiếng Trung
Đang chuẩn bị thẻ…
Cách dùng
Nhìn mặt trước, tự nhớ lại, rồi lật thẻ để xem đáp án. Sau đó chọn “Nhớ rồi” hoặc “Chưa nhớ”. Hết bộ, bạn có thể ôn lại riêng các thẻ chưa nhớ.
Phím tắt trên máy tính: Space hoặc Enter để lật thẻ; 1 hoặc ← là “Chưa nhớ”; 2 hoặc → là “Nhớ rồi”.
Tiến độ được lưu trên trình duyệt của bạn, nên tải lại trang vẫn chơi tiếp được. Nút “Xóa tiến độ trên máy này” ở cuối game xóa phần đã lưu.
Bộ thẻ theo cấp HSK chưa có ở đợt này.
Các bộ thẻ
- 214 bộ thủ — 214 thẻ (NHÁP) · 214 bộ thủ
- 50 bộ thủ cơ bản — 50 thẻ (NHÁP) · Năm nhóm bộ thủ hay gặp, mỗi nhóm 10 bộ. · Bộ thủ cơ bản
- Bộ thủ: Người và cơ thể — 10 thẻ (NHÁP) · Bộ thủ cơ bản
- Bộ thủ: Đồ vật, nơi ở — 10 thẻ (NHÁP) · Bộ thủ cơ bản
- Bộ thủ: Động vật, cây cỏ — 10 thẻ (NHÁP) · Bộ thủ cơ bản
- Bộ thủ: Hành động, lời nói — 10 thẻ (NHÁP) · Bộ thủ cơ bản
- Bộ thủ: Thiên nhiên — 10 thẻ (NHÁP) · Bộ thủ cơ bản
- Đồ ăn, đồ uống — 10 thẻ (NHÁP) · Món ăn và đồ uống hằng ngày. · Từ vựng
- Động vật — 8 thẻ (NHÁP) · Con vật quen thuộc. · Từ vựng
- Gia đình — 10 thẻ (NHÁP) · Người trong gia đình. · Từ vựng
- Màu sắc — 6 thẻ (NHÁP) · Tên các màu cơ bản. · Từ vựng
- Thời gian — 10 thẻ (NHÁP) · Ngày, tháng, giờ và các từ chỉ thời gian. · Từ vựng
- Lượng từ thông dụng — 18 thẻ (NHÁP) · Lượng từ hay gặp khi đếm đồ vật. · Lượng từ
- Nối chữ: ăn uống, đi lại, đồ vật — 47 thẻ (NHÁP) · Từ 2 chữ về ăn uống, đi lại và đồ vật.
- Nối chữ: người, trường học, thời gian — 45 thẻ (NHÁP) · Từ 2 chữ về người, gia đình, trường học và thời gian.
- Số đếm — 16 thẻ (NHÁP) · Chữ số 0–10, hàng trăm, nghìn, vạn, trăm triệu. · Số đếm
Nguồn dữ liệu
Mỗi thẻ được đối chiếu với nguồn dưới đây và có người kiểm trước khi đăng.
- Claude soạn nháp — chưa đối chiếu nguồn